28.2 C
Vinh
Monday, April 22, 2024

Tuổi kim lâu là gì? Cách tính và giải hạn tuổi Kim lâu chuẩn?

Tuổi kim lâu là gì? Cách tính và giải hạn tuổi Kim lâu như thế nào? – Trong văn hóa Việt Nam, vẫn tồn tại quan niệm rằng khi thực hiện các việc quan trọng như xây dựng nhà cửa, tổ chức hôn lễ, hoặc khởi nghiệp kinh doanh, chúng ta nên xem xét tính xác thực và thuận lợi từ việc xem tuổi Kim lâu. Bài viết sau đây sẽ cung cấp thông tin về tuổi Kim lâu, cách tính nó và cách đảm bảo tính chính xác của nó.

Tuổi kim lâu là gì?

Tuổi Kim Lâu là một khái niệm có nguồn gốc trong tín ngưỡng và văn hóa truyền thống của người Việt. Nó thường ám chỉ những năm không may mắn hoặc bất lợi, khi các việc quan trọng như xây dựng nhà cửa, tổ chức hôn lễ, kinh doanh, hay mua sắm gặp nhiều khó khăn và trở ngại.

Theo quan điểm cổ truyền, phụ nữ kết hôn trong năm Kim Lâu có thể mang lại rủi ro cho bản thân, gia đình, và cuộc sống hôn nhân. Góc nhìn này xuất phát từ quan niệm văn hóa Đông Á, cho rằng việc cưới hỏi vào năm Kim Lâu có thể tạo ra xung đột và khó khăn trong quan hệ vợ chồng, gia đình chồng, và thậm chí ảnh hưởng đến việc nuôi dạy con cái.

Đơn giản, “kim” ám chỉ vàng, và “lâu” ám chỉ lầu hoặc ngôi nhà cao cấp. Kim Lâu thường được hiểu là “lầu vàng.” Trong quá khứ, con gái của vua chúa và quý tộc thường tổ chức lễ cưới vào năm Kim Lâu với hi vọng được sống trong một lầu vàng xa hoa.

Tuy nhiên, với nhân dân thường dân thường, năm Kim Lâu được xem là không thích hợp để tổ chức lễ cưới, vì nó có thể bị hiểu là đang tham muốn sống trong lầu vàng, điều này có thể gây ra ghen tị và xung đột. Vì vậy, nhiều người tránh tổ chức đám cưới vào năm Kim Lâu.

Đối với nam giới, xây dựng nhà vào năm Kim Lâu cũng được xem là không may mắn, có thể mang lại trở ngại và khó khăn trong cuộc sống, cụ thể trong việc canh tác và kinh doanh.

Hạn kim lâu có những loại nào?

Hạn Kim Lâu bao gồm bốn loại tuổi, mỗi loại tượng trưng cho một loại kỵ và tác động khác nhau khi phạm vào. Cụ thể:

+ Kim Lâu Thân: Loại này biểu thị xung đột với bản thân mình. Những năm Kim Lâu Thân thường gây ra nhiều khó khăn và tai họa cho bản thân. Khi gặp khó khăn, người phạm tuổi này sẽ phải đối mặt với hậu quả nặng nề nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến bản thân.

+ Kim Lâu Thê: Đây là loại kỵ liên quan đến vợ hoặc chồng. Những năm Kim Lâu Thê có thể gây khó khăn và trắc trở cho vợ hoặc chồng của người phạm tuổi này. Khi cưới hỏi, nếu một trong hai người trong cặp đôi phạm tuổi Kim Lâu Thê, thường người kia sẽ gánh chịu hậu quả, gặp nhiều tai họa và xui xẻo.

+ Kim Lâu Tử: Loại này liên quan đến con cái. Những năm Kim Lâu Tử có thể gây khó khăn và trắc trở cho con cái trong gia đình. Đứa con phạm tuổi Kim Lâu Tử sẽ phải đối mặt với nhiều tai họa và khó khăn.

+ Kim Lâu Súc: Đây liên quan đến việc chăn nuôi gia súc. Những năm Kim Lâu Súc có thể ảnh hưởng đến kinh tế gia đình và gây ra rủi ro cho cây trồng và vật nuôi trong gia đình, đặc biệt trong việc nuôi gia súc.

Các loại tuổi Kim Lâu đều ám chỉ những khía cạnh khác nhau trong cuộc sống và đều được coi là không may mắn trong việc thực hiện các sự trọng đại.

Cách tính tuổi kim lâu chính xác nhất

Cách tính tuổi Kim Lâu có thể thực hiện dựa trên nguyên tắc của Kinh Dịch để chọn ra các con số phù hợp. Dân gian thường áp dụng câu tục “Một ba sáu tám, kim lâu. Làm nhà cưới vợ tậu trâu thì đừng.” Dưới đây là ba cách tính tuổi Kim Lâu chính xác nhất:

Cách 1: Tính tuổi Kim Lâu cho nữ bằng hàng đơn vị của tuổi:

Tính cả tuổi thật cho nữ, nếu chữ số cuối cùng (tức hàng đơn vị) là 1, 3, 6, hoặc 8, thì người đó phạm phải tuổi Kim Lâu.

Ví dụ: Nữ giới sinh năm 1997, đến năm 2022 là 26 tuổi (đã tính cả tuổi thật), và số cuối cùng là 6, do đó đã phạm tuổi Kim Lâu. Trong khi đó, nếu một người nữ sinh năm 1998, đến năm 2022 là 24 tuổi, số cuối cùng là 4, nên người đó không phạm phải tuổi Kim Lâu.

Cách 2: Tính tuổi Kim Lâu cho nam bằng cách lấy tuổi chia cho 9:

Lấy tuổi thật của nam giới (đã tính cả tuổi mụ) chia cho 9. Nếu kết quả chia hết hoặc có số dư là 1, 3, 6, hoặc 8, thì người đó phạm phải tuổi Kim Lâu. Mỗi số dư tương ứng với một loại Kim Lâu:

  • Dư 1: Tuổi Kim Lâu Thân.
  • Dư 3: Tuổi Kim Lâu Thê.
  • Dư 6: Tuổi Kim Lâu Tử.
  • Dư 8: Tuổi Kim Lâu Súc.

Ví dụ: Một người nam sinh năm 1997, đến năm 2022 là 26 tuổi (đã bao gồm tuổi mụ), lấy 26 chia cho 9 có kết quả là 2 dư 8, do đó đã phạm phải tuổi Kim Lâu Súc. Trong khi đó, nếu một người nam sinh năm 1999, đến năm 2022 là 23 tuổi, lấy 23 chia cho 9 có kết quả là 2 dư 5, nên người đó không phạm phải tuổi Kim Lâu.

Cách 3: Tính tuổi Kim Lâu theo tổng của các chữ số:

Tính tổng các chữ số của tuổi (bao gồm cả tuổi mụ). Nếu tổng này cuối cùng là 1, 3, 6, hoặc 8, thì người đó phạm phải tuổi Kim Lâu.

Ví dụ: Một người nữ sinh năm 1997, đến năm 2024 là 28 tuổi (đã tính cả tuổi mụ), lấy tổng của các chữ số 2 + 8 = 10. Tiếp theo, cộng tiếp 1 + 0 = 1, lúc này tổng là 1, do đó người đó phạm phải tuổi Kim Lâu Thân.

Tuy đã là thời đại 4.0 nhưng ông bà ta có câu có thờ có thiêng có kiêng có lành, vì vậy hy vọng bạn đọc có thêm nhiều thông tin tham khảo và hữu ích.

Related Articles

Mới nhất